image banner
Tin mới
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1
kế quả thi đua tháng 9/2019
HUYỆN ĐOÀN THỦY NGUYÊN
BCH ĐOÀN TRƯỜNG THPT PHẠM NGŨ LÃO
* * * 
ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH
Thủy Nguyên, ngày 28 tháng 9 năm 2019
KẾT QUẢ THI ĐUA THÁNG 9/2019
  Lớp Tuần 1 Tuần 2 Tuần 3 Tuần 4 TB Thưởng TH Xếp
thứ
XT
T8
Tăng giảm Lý do
 khen thưởng
STT HT NN HT NN HT NN HT NN HT NN NGLL CTTN
1 A1 100.0 100.0 100.0 98.3 100.0 99.3 100.0 98.7 100.0 99.2 50.0   2 87.81 17 13 -4 16 S,vn Kg
2 A2 100.0 100.0 100.0 99.3 99.7 100.0 100.0 98.3 99.9 99.8 100.0   1 100.14 8 24 16 TG duyệt vn KG
3 A3 100.0 100.0 100.0 99.7 100.0 99.0 100.0 98.2 100.0 99.6 50.0     87.39 23 15 -8 5 S
4 A4 100.0 100.0 100.0 99.8 100.0 98.7 100.0 100.0 100.0 99.5 50.0   1 87.63 20 30 10 17S,TG duyệt vn KG
5 A5 100.0 100.0 100.0 99.3 100.0 99.7 100.0 98.2 100.0 99.7 0.0   4 75.92 24 27 3 0 S, TG bong đá H,vn KG
6 A6 100.0 99.0 100.0 96.3 96.7 97.2 100.0 94.8 98.9 97.5 100.0   1 99.07 14 19 5 TG duyệt vn KG
7 A7 100.0 100.0 100.0 100.0 99.7 98.3 100.0 98.8 99.9 99.4 0.0     74.81 30 26 -4 0 S
8 A8 100.0 100.0 100.0 95.3 99.3 99.3 100.0 97.5 99.8 98.2 50.0   3 87.69 18 21 3 0 S, TG bong đá H,TG duyệt vn KG
9 A9 100.0 100.0 100.0 99.0 100.0 98.5 100.0 98.7 100.0 99.2 50.0   5 88.54 16 25 9  15  S, vn KG
10 A10 100.0 100.0 100.0 99.7 100.0 99.3 100.0 98.7 100.0 99.7 0.0   2 75.42 25 29 4 0 S,vn KG
11 B1 100.0 100.0 100.0 100.0 100.0 100.0 100.0 100.0 100.0 100.0 100.0   7 101.75 2 5 3 82 S,vn KG
12 B2 100.0 100.0 100.0 100.0 100.0 100.0 99.7 100.0 100.0 100.0 100.0   10 102.50 1 11 10 vn KG, TCHDNGLL T9
13 B3 100.0 100.0 99.3 99.0 100.0 99.3 100.0 100.0 99.8 99.4 100.0   1 100.00 11 3 -8 TG duyệt vn KG
14 B4 100.0 100.0 100.0 98.7 99.7 99.7 100.0 99.0 99.9 99.4 100.0   1 100.06 10 14 4 TG duyệt vn KG
15 B5 100.0 100.0 97.6 97.5 99.7 99.2 99.7 98.5 99.1 98.9 100.0   1 99.51 12 22 10 TG duyệt vn KG
16 B6 100.0 100.0 100.0 98.3 100.0 98.7 98.6 97.0 100.0 99.0 100.0   2 100.25 6 8 2 36 S,TG duyet vn KG
17 B7 100.0 100.0 100.0 99.2 99.7 99.7 99.7 96.3 99.9 99.6 100.0   1 100.10 9 9 0 TG duyệt vn KG
18 B8 100.0 100.0 99.7 99.7 100.0 99.8 100.0 100.0 99.9 99.8 100.0   6 101.40 3 12 9 45 S,vn KG
19 B9 100.0 100.0 99.7 99.2 100.0 98.7 100.0 98.2 99.9 99.3 50.0   1 87.51 22 20 -2 13 S,TG duyệt vn KG
20 B10 100.0 100.0 99.7 100.0 100.0 99.0 99.7 96.7 99.9 99.7 50.0   1 87.61 21 28 7 17 S,TG duyệt vn KG
20 C1 100.0 99.0 100.0 97.8 100.0 99.3 100.0 99.2 100.0 98.7 50.0   2 87.68 19 17 -2 15 S, Vn KG
21 C2 100.0 98.0 100.0 98.2 99.7 99.0 99.7 99.3 99.9 98.4 0.0   2 75.04 26 16 -10 0 S, vn KG, tham gia KH 63  0
22 C3 100.0 99.0 100.0 98.2 99.7 99.7 94.8 97.3 99.9 98.9 0.0   1 74.93 29 1 -28 5S ,TG KH 63 0 , TG duyệt vn KG
23 C4 100.0 98.0 100.0 98.0 100.0 99.2 100.0 99.0 100.0 98.4 100.0   3 100.35 5 2 -3 TG bóng đá H, TG duyệt vn KG
24 C5 98.0 100.0 99.0 98.0 95.3 98.2 97.9 99.5 97.4 98.7 100.0   1 98.65 15 18 3 TG duyệt vn KG
25 C6 100.0 97.5 99.7 100.0 95.0 98.2 100.0 97.0 98.2 98.6 100.0   7 100.50 4 7 3 vn KG, TCHDNGLL T9
26 C7 100.0 96.5 100.0 98.5 100.0 99.5 93.1 98.3 100.0 98.2 0.0   2 75.04 26 10 -16 0 S, vn KG
27 C8 100.0 100.0 100.0 99.2 100.0 99.7 100.0 99.0 100.0 99.6 100.0   1 100.15 7 6 -1 TG duyệt vn KG
28 C9 96.0 100.0 99.7 99.7 96.0 100.0 100.0 99.2 97.2 99.9 100.0   3 99.33 13 23 10 38S,vn KG
30 C10 100.0 100.0 100.0 98.8 100.0 98.3 99.3 99.0 100.0 99.1 0.0   1 75.01 28 4 -24 0 S,TG duyệt vn KG
Ghi chú : Mọi thắc mắc gặp đ/c Vũ Văn Chiếng- Bí thư đoàn trường